drinking-song
/'driɳkiɳsɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài tửu ca: Một bài hát truyền thống được hát trong các buổi tụ tập xã hội khi mọi người uống rượu, thường có giai điệu vui tươi, dễ hát theo và lời ca tán dương việc uống rượu, tình bạn hoặc sự vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The group of friends sang a loud drinking-song at the pub. (Nhóm bạn hát vang một bài tửu ca tại quán rượu.)
- "Gaudeamus Igitur" is a famous Latin drinking-song often sung at universities. ("Gaudeamus Igitur" là một bài tửu ca tiếng Latinh nổi tiếng thường được hát trong các trường đại học.)
- He composed a new drinking-song for the festival. (Anh ấy đã sáng tác một bài tửu ca mới cho lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strike up a drinking-song": bắt đầu hát một bài tửu ca.
- After the toast, someone struck up a familiar drinking-song. (Sau khi nâng ly chúc mừng, ai đó đã bắt đầu hát một bài tửu ca quen thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Drinking chant: Câu hô, điệp khúc khi uống rượu (thường ngắn và lặp đi lặp lại).
- Tavern song: Bài hát quán rượu (có thể là bài tửu ca hoặc các bài hát phổ biến khác trong quán rượu).
Từ đồng nghĩa
- Bacchanalian song: Bài hát về tiệc tùng, rượu chè (mang sắc thái cổ điển hoặc hoang dã hơn).
- Revelry song: Bài hát trong cuộc vui.
Thành ngữ liên quan
- To be in full swing with a drinking-song: Cuộc vui đang hết mình với một bài tửu ca.
- The party was in full swing with a drinking-song that everyone knew. (Bữa tiệc đang hết mình với một bài tửu ca mà ai cũng biết.)
danh từ
- bài tửu ca