drinking-water

/'driɳkiɳ,wɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
drinking-water

A child drinks a glass of drinking-water at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước uống: Nước sạch, an toàn, đã qua xử lý (nếu cần) để con người có thể uống trực tiếp không gây hại cho sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Always carry enough drinking water when hiking in the mountains. (Luôn mang đủ nước uống khi đi bộ đường dài trên núi.)
    • The city ensures that the tap water is safe drinking water. (Thành phố đảm bảo rằng nước máy nước uống an toàn.)
    • After the flood, access to clean drinking water became a major concern. (Sau trận , việc tiếp cận nguồn nước uống sạch đã trở thành mối quan tâm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "source of drinking water": nguồn nước uống.

    • The well is our primary source of drinking water. (Cái giếng nguồn nước uống chính của chúng tôi.)
  • "drinking water quality/standards": chất lượng/tiêu chuẩn nước uống.

    • This report analyzes the drinking water quality in rural areas. (Báo cáo này phân tích chất lượng nước uốngcác vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Potable water (n): nước uống được (từ chuyên môn, trang trọng hơn).

    • The system provides potable water to the entire village. (Hệ thống cung cấp nước uống được cho toàn bộ ngôi làng.)
  • Tap water (n): nước máy (nước chảy từ vòi, có thể nước uống được hoặc không).

  • Bottled water (n): nước đóng chai.
Từ đồng nghĩa
  • Potable water: nước uống được.
  • Clean water: nước sạch (nhấn mạnh độ sạch, có thể dùng cho nhiều mục đích hơn chỉ để uống).
drinking-water

A child drinks a glass of drinking-water at the kitchen table.

danh từ
  1. nước uống