drip-drop
/'dripdrɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng nhỏ giọt tí tách: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của chất lỏng (thường là nước) rơi xuống từng giọt một, tạo ra âm thanh nhỏ, đều đặn và lặp đi lặp lại.
- Sự nhỏ giọt dai dẳng: Hành động hoặc hiện tượng chất lỏng chảy ra từng giọt một một cách chậm rãi và liên tục trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The only sound in the cave was the steady drip-drop of water from the ceiling. (Âm thanh duy nhất trong hang động là tiếng nước nhỏ giọt tí tách đều đặn từ trần hang.)
- The constant drip-drop from the leaky faucet kept me awake all night. (Tiếng nước nhỏ giọt dai dẳng từ vòi nước bị rỉ đã khiến tôi thức trắng đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the drip-drop of rain": tiếng mưa rơi tí tách.
- I love listening to the gentle drip-drop of rain on the roof. (Tôi thích nghe tiếng mưa rơi tí tách nhẹ nhàng trên mái nhà.)
"a slow drip-drop": sự nhỏ giọt chậm rãi.
- The IV provided a slow drip-drop of medication into his veins. (Dịch truyền cung cấp một dòng thuốc nhỏ giọt chậm rãi vào tĩnh mạch của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Drip (n/động từ): giọt; nhỏ giọt. (Từ đơn lẻ, thông dụng hơn).
- A drip of water fell from the leaf. (Một giọt nước rơi từ chiếc lá.)
Drop (n/động từ): giọt; rơi, rớt xuống.
- There's not a drop of milk left. (Không còn một giọt sữa nào.)
Dribble (n/động từ): dòng chảy nhỏ, từng chút một; chảy nhỏ giọt.
- A dribble of sauce ran down his chin. (Một dòng sốt nhỏ chảy xuống cằm anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Patter: tiếng lộp bộp, tiếng tí tách (thường dùng cho mưa nhẹ).
- Plink: tiếng leng keng, tiếng "ting" (âm thanh kim loại hoặc thủy tinh nhỏ giọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ ghép "drip-drop")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drip-drop")
danh từ
- tiếng (nhỏ giọt) tí tách
- sự nhỏ giọt dai dẳng