dripping-pan

/'dripiɳpæn/
Học thuật
Thân thiện
dripping-pan

A cook places a dripping-pan under the roasting chicken in the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chảo hứng mỡ, khay hứng nước thịt quay: Một dụng cụ nhà bếp, thường một chiếc chảo nông hoặc khay kim loại, được đặt bên dưới thịt đang quay trong nướng để hứng mỡ nước thịt chảy ra trong quá trình nấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Always place a dripping-pan under the roast to catch the fat. (Luôn đặt một cái chảo hứng mỡ bên dưới miếng thịt quay để hứng mỡ.)
    • The dripping-pan was full of flavorful juices after cooking the chicken. (Cái khay hứng nước thịt đầy ắp nước ngọt sau khi nướng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clean the dripping-pan": vệ sinh chảo hứng mỡ.
    • Remember to clean the dripping-pan after roasting to prevent smoke. (Nhớ vệ sinh khay hứng mỡ sau khi quay để tránh khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Drip pan (n): Cách viết khác (hai từ riêng biệt) của "dripping-pan", cùng nghĩa.
  • Roasting pan (n): Chảo nướng, thường sâu hơn có thể dùng để cả nướng hứng mỡ.
  • Basting (n): Hành động rưới nước thịt/mỡ lên thịt đang quay, thường sử dụng chất lỏng thu được từ dripping-pan.
Từ đồng nghĩa
  • Fat catcher: (Từ mô tả) Vật hứng mỡ.
  • Grease pan: Khay hứng mỡ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dripping-pan")

dripping-pan

A cook places a dripping-pan under the roasting chicken in the oven.

danh từ
  1. xanh hứng mỡ nước thịt quay