dripstone
/'dripstoun/ Cách viết khác : (drip-moulding) /'drip,mouldiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc):
- Mái hắt, gờ chảy nước: Một cấu kiện kiến trúc bằng đá nhô ra, thường được đặt phía trên cửa ra vào hoặc cửa sổ, có chức năng dẫn nước mưa chảy ra xa khỏi bề mặt tường hoặc khung cửa để bảo vệ công trình.
- Danh từ (Địa chất):
- Nhũ đá (nói chung): Chỉ các dạng trầm tích canxi cacbonat (như thạch nhũ trong hang động) được hình thành từ nước nhỏ giọt, bao gồm cả măng đá và nhũ đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Kiến trúc):
- The Gothic cathedral features elaborate dripstones above every window. (Nhà thờ theo kiến trúc Gothic có những mái hắt tinh xảo phía trên mỗi cửa sổ.)
- The function of a dripstone is to prevent water from running down the wall. (Chức năng của một gờ chảy nước là ngăn nước chảy xuống bức tường.)
- Danh từ (Địa chất):
- The cave was filled with amazing formations of dripstone. (Hang động chứa đầy những khối tạo thành từ nhũ đá kỳ diệu.)
- Stalactites and stalagmites are both types of dripstone. (Thạch nhũ và măng đá đều là các loại nhũ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ dripstone trong địa chất thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để mô tả quá trình hình thành và các đặc điểm của trầm tích hang động.
Biến thể và từ gần giống
- Drip moulding (danh từ): Cách gọi khác của dripstone trong kiến trúc, có cùng nghĩa là mái hắt, gờ thoát nước.
- Hood mould (danh từ): Một thuật ngữ kiến trúc đồng nghĩa, chỉ phần mái hắt phía trên cửa hoặc cửa sổ.
- Stalactite (danh từ): Thạch nhũ, nhũ đá hình thành từ trần hang động nhỏ xuống.
- Stalagmite (danh từ): Măng đá, nhũ đá mọc từ nền hang động lên.
Từ đồng nghĩa
- (Kiến trúc): Weathering, hoodmould, label stop.
- (Địa chất): Speleothem (một thuật ngữ rộng hơn chỉ tất cả các dạng trầm tích hang động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "dripstone".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dripstone".
danh từ
- (kiến trúc) mái hắt