drive-by killing

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vụ giết người bằng cách bắn từ xe đang chạy: Một hành động giết người, thường liên quan đến băng đảng hoặc tội phạm tổ chức, trong đó hung thủ bắn nạn nhân từ bên trong một phương tiện đang di chuyển rồi nhanh chóng bỏ trốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gang war escalated with a series of drive-by killings. (Cuộc chiến băng đảng leo thang với một loạt các vụ giết người từ xe đang chạy.)
    • The victim was an innocent bystander caught in a drive-by killing. (Nạn nhân một người qua đường vô tội bị vướng vào một vụ giết người từ xe đang chạy.)
    • Police are investigating the drive-by killing that occurred last night. (Cảnh sát đang điều tra vụ giết người từ xe đang chạy xảy ra đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tin tức, báo cáo tội phạm hoặc các tác phẩm văn hóa (như phim ảnh, sách) mô tả bạo lực đô thị tội phạm tổ chức.
  • nhấn mạnh phương thức phạm tội (từ một phương tiện đang di chuyển) hơn động cơ.
Biến thể từ gần giống
  • Drive-by shooting (n): Vụ nổ súng từ xe đang chạy. (Đây một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ mọi vụ nổ súng từ xe đang chạy, không nhất thiết dẫn đến chết người).
    • He was injured in a drive-by shooting but survived. (Anh ta bị thương trong một vụ nổ súng từ xe đang chạy nhưng đã sống sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Assassination from a moving vehicle: Ám sát từ một phương tiện đang di chuyển. (Trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc mục tiêu cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ cụ thể này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ này.

Noun
  1. giết người bằng cách bắn vào một động cơ đang chuyển động