driveshaft

Học thuật
Thân thiện
driveshaft

The mechanic inspects the car's driveshaft on the lift.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trục truyền động: Một bộ phận khí hình trụ dài, thường bằng kim loại, nhiệm vụ truyền -men xoắn chuyển động quay từ động cơ hoặc hộp số đến các bánh xe hoặc bộ phận khác của máy móc. một thành phần quan trọng trong hệ thống truyền lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the worn-out driveshaft in my car. (Người thợ máy đã thay thế trục truyền động bị mòn trong xe của tôi.)
    • A broken driveshaft can cause the vehicle to lose power completely. (Một trục truyền động bị gãy có thể khiến phương tiện mất hoàn toàn lực kéo.)
    • In a rear-wheel-drive car, the driveshaft connects the transmission to the differential. (Trong một chiếc xe dẫn động cầu sau, trục truyền động kết nối hộp số với bộ vi sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Two-piece driveshaft": Trục truyền động hai mảnh. Một số xe tải hoặc xe lớn sử dụng loại trục này để giảm rung động.
    • The heavy-duty truck uses a two-piece driveshaft for better durability. (Chiếc xe tải hạng nặng sử dụng trục truyền động hai mảnh để độ bền cao hơn.)
  • "Driveshaft coupling": Khớp nối trục truyền động. bộ phận kết nối trục với các thành phần khác, cho phép một chút linh hoạt hoặc bù đắp sai lệch.
    • The driveshaft coupling needs to be inspected for cracks. (Khớp nối trục truyền động cần được kiểm tra xem vết nứt không.)
Biến thể từ gần giống
  • Propeller shaft (prop shaft): Trục các-đăng. Đây một thuật ngữ khác thường được dùng thay thế cho "driveshaft", đặc biệt trong ngữ cảnh ô tô.
  • Axle: Trục bánh xe. Khác với , trục bánh xe được gắn vào quay cùng, thường nhận lực từ .
  • Transmission: Hộp số. Bộ phận cung cấp lực quay cho .
  • Differential: Bộ vi sai. Bộ phận nhận lực từ phân phối cho các bánh xe.
Từ đồng nghĩa
  • Propeller shaft: Trục các-đăng.
  • Cardan shaft: Trục các-đăng (dựa trên tên nhà phát minh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "driveshaft" đây một danh từ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "driveshaft".)

driveshaft

The mechanic inspects the car's driveshaft on the lift.

Noun
  1. trục phát động
  2. trục điều khiển, trục động cơ