driving licence

Học thuật
Thân thiện
driving licence

A young woman holds her new driving licence with a proud smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy phép lái xe: Một tài liệu chính thức do cơ quan chức năng cấp, xác nhận người được cấp đã đủ điều kiện được phép điều khiển một hoặc nhiều loại phương tiện giao thông (thường ô tô, xe máy) trên đường công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You must carry your driving licence with you when you are driving. (Bạn phải mang theo giấy phép lái xe khi đang lái xe.)
    • She finally passed her test and got her driving licence last week. ( ấy cuối cùng đã thi đậu nhận được giấy phép lái xe vào tuần trước.)
    • The police officer asked to see my driving licence. (Cảnh sát yêu cầu xem giấy phép lái xe của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a driving licence": sở hữu/ giấy phép lái xe.
    • He has held a valid driving licence for over twenty years. (Anh ấy đã sở hữu một giấy phép lái xe còn hiệu lực trong hơn hai mươi năm.)
  • "provisional driving licence": giấy phép lái xe tạm thời (thường dành cho người đang học lái).
    • Learner drivers must display L-plates when driving with a provisional driving licence. (Những người học lái xe phải gắn biển chữ L khi lái xe bằng giấy phép lái xe tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Driver's licence (n): Giấy phép lái xe (cách gọi phổ biến khác, cùng nghĩa với "driving licence").
  • Licence (n): Giấy phép, giấy phép kinh doanh.
  • International Driving Permit (IDP) (n): Giấy phép lái xe quốc tế (một tài liệu bổ sung cho phép lái xenước ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Driver's license (Mỹ): Giấy phép lái xe (cách viết gọi phổ biến tại Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "driving licence")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "driving licence")

driving licence

A young woman holds her new driving licence with a proud smile.

Noun
  1. giống driver's licence