driving range

Học thuật
Thân thiện
driving range

A golfer practices his swing at the driving range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực tập đánh bóng (golf): Một khu vực được thiết kế đặc biệt, thường một phần của sân golf hoặc cơ sở thể thao, nơi người chơi có thể thực hành các đánh golf (đặc biệt phát bóng - drive) không cần phải chơi trên toàn bộ sân. Người tập thường đánh bóng từ một khu vực mái che hoặc không, về phía một bãi đất rộng đánh dấu khoảng cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I go to the driving range twice a week to improve my swing. (Tôi đến khu tập đánh bóng hai lần một tuần để cải thiện đánh của mình.)
    • The new golf club has a very modern driving range with automatic ball dispensers. (Câu lạc bộ golf mới một khu tập đánh bóng rất hiện đại với máy phát bóng tự động.)
    • Before the tournament, many players spent time at the driving range to warm up. (Trước giải đấu, nhiều vận động viên đã dành thời giankhu tập đánh bóng để khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến môn thể thao golf. mô tả một cơ sở cụ thể cho việc luyện tập.
  • Có thể được dùng trong các cụm từ như "indoor driving range" (khu tập đánh bóng trong nhà) hoặc "covered driving range" (khu tập đánh bóng mái che).
Biến thể từ gần giống
  • Practice range (n): Khu vực tập luyện (nói chung, có thể áp dụng cho các môn thể thao khác như bắn cung, nhưng trong ngữ cảnh golf, thường đồng nghĩa với "driving range").
  • Golf range (n): Cách gọi khác của "driving range".
  • Teeing ground (n): Khu vực phát bóng trên một hố golf thực tế, khác với "driving range" khu vực chỉ để tập luyện.
Từ đồng nghĩa
  • Golf practice area: Khu vực tập golf.
  • Hitting bay (n): Ô/không gian tập đánh bóng cá nhân (thường một phần trong tổng thể "driving range").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "driving range".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "driving range".

driving range

A golfer practices his swing at the driving range.

Noun
  1. bải tập (trên sân gôn)
  2. vùng quất (chơi gôn)