driving school

Học thuật
Thân thiện
driving school

A student practices parallel parking at the driving school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường dạy lái xe: Một cơ sở giáo dục hoặc tổ chức nơi mọi người được đào tạo lý thuyết thực hành để học cách lái xe một cách an toàn đúng luật, thường để chuẩn bị cho kỳ thi sát hạch lấy bằng lái xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I enrolled in a driving school to get my driver's license. (Tôi đã đăng ký học tại một trường dạy lái xe để lấy bằng lái.)
    • The driving school near my house has very professional instructors. (Trường dạy lái xe gần nhà tôi các giáo viên rất chuyên nghiệp.)
    • After failing the test twice, he decided to take more lessons at a driving school. (Sau khi trượt bài kiểm tra hai lần, anh ấy quyết định học thêm các buổi học tại một trường dạy lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend/go to driving school": theo học tại trường dạy lái xe.

    • It is mandatory to attend driving school before taking the road test in some countries. (Ở một số quốc gia, việc theo học trường dạy lái xe bắt buộc trước khi thi thực hành.)
  • "driving school instructor": giáo viên dạy lái xe ( một cụm danh từ riêng, không phải nghĩa của "driving school" đơn lẻ).

    • My driving school instructor was very patient. (Giáo viên dạy lái xe của tôi rất kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Driving lesson (n): buổi học lái xe.

    • I have a driving lesson this afternoon. (Tôi một buổi học lái xe chiều nay.)
  • Driving test (n): bài thi sát hạch lái xe.

    • She passed her driving test on the first try. ( ấy đã đậu bài thi sát hạch lái xe ngay lần đầu tiên.)
  • Driving instructor (n): người hướng dẫn/giáo viên dạy lái xe.

    • You need a certified driving instructor to teach you. (Bạn cần một giáo viên dạy lái xe được cấp chứng chỉ để dạy bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Driver's education school: trường giáo dục lái xe (cách gọi trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức).
  • Motoring school: trường dạy lái xe (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp nào sử dụng cụm danh từ "driving school".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm danh từ "driving school".)

driving school

A student practices parallel parking at the driving school.

Noun
  1. trường tập lái xe