driving-axle
/'draiviɳ,æksl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Trục dẫn động: Một trục trong hệ thống truyền động của xe cộ hoặc máy móc, có nhiệm vụ truyền lực từ động cơ đến các bánh xe để tạo ra chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic inspected the broken driving-axle. (Người thợ máy kiểm tra trục dẫn động bị hỏng.)
- Power from the engine is transferred to the wheels via the driving-axle. (Lực từ động cơ được truyền đến các bánh xe thông qua trục dẫn động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to replace a driving-axle": thay thế một trục dẫn động.
- The truck needs to have its driving-axle replaced. (Chiếc xe tải cần được thay trục dẫn động.)
Biến thể và từ gần giống
- Axle (n): trục xe, một thanh kim loại nối hai bánh xe.
- Drive shaft (n): trục các-đăng, một bộ phận truyền mô-men xoắn, thường liên quan chặt chẽ đến hệ thống dẫn động.
Từ đồng nghĩa
- Power axle: trục truyền lực.
- Live axle: trục chủ động (thuật ngữ kỹ thuật).
danh từ
- (kỹ thuật) trục dãn động