driving-belt

/'draiviɳbelt/
Học thuật
Thân thiện
driving-belt

The mechanic inspects the driving-belt on the engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Curoa truyền: Một dây đai (thường làm từ cao su, da hoặc vật liệu tổng hợp) được sử dụng trong máy móc để truyền chuyển động quay công suất từ trục này sang trục khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The machine stopped because the driving-belt was broken. (Máy dừng lại curoa truyền bị đứt.)
    • Regular maintenance includes checking the tension of the driving-belt. (Bảo dưỡng định kỳ bao gồm việc kiểm tra độ căng của curoa truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace a driving-belt": thay thế một curoa truyền.
    • It's time to replace the worn-out driving-belt on the engine. (Đã đến lúc thay thế curoa truyền đã mòn trên động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Belt (n): dây đai, đai (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thắt lưng hoặc đai trong các ngữ cảnh khác).
  • Fan belt (n): dây đai quạt (một loại driving-belt cụ thể dùng để dẫn động quạt làm mát trong động cơ ô tô).
  • Timing belt (n): dây đai cam (một loại đai truyền động quan trọng để đồng bộ hóa trục cam trục khuỷu trong động cơ).
Từ đồng nghĩa
  • Drive belt: dây đai truyền động (cách gọi khác có nghĩa tương đương).
  • Transmission belt: dây đai truyền tải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "driving-belt")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "driving-belt")

driving-belt

The mechanic inspects the driving-belt on the engine.

danh từ
  1. (kỹ thuật) curoa truyền