driving-box

/'draiviɳbɔks/
Học thuật
Thân thiện
driving-box

The coachman sits on the driving-box of the carriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ ngồi của người đánh xe (trên xe ngựa, xe bò...): "driving-box" phần ghế ngồi cao, thường không mái che, nơi người đánh xe (tài xế) ngồi để điều khiển xe ngựa hoặc xe bò.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coachman climbed up to the driving-box and took the reins. (Người đánh xe trèo lên chỗ ngồi đánh xe cầm lấy dây cương.)
    • From his position on the driving-box, he had a clear view of the road ahead. (Từ vị trí của mình trên chỗ ngồi đánh xe, anh ta tầm nhìn rõ ràng về con đường phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be perched on the driving-box": Ngồivị trí cao trên chỗ đánh xe.
    • The driver was perched on the driving-box, guiding the horses through the busy street. (Người đánh xe ngồi trên chỗ đánh xe, dẫn dắt những con ngựa đi qua con phố đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Driver's seat (n): Ghế của người lái xe (dùng chung cho nhiều loại xe, hiện đại hơn).
  • Coachman's seat (n): Ghế của người đánh xe (cụ thể hơn cho xe ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Coach box (n): Chỗ ngồi đánh xe (cùng nghĩa, thường dùng cho xe ngựa lớn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, dùng để mô tả các phương tiện kéo bằng ngựa hoặc thời xưa. Trong ngữ cảnh hiện đại, ít khi được sử dụng.
driving-box

The coachman sits on the driving-box of the carriage.

danh từ
  1. chỗ ngồi của người đánh xe (xe ngựa, xe bò...)