drixoral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc ức chế phản xạ ho: "Drixoral" là tên thương mại của một loại thuốc dùng để điều trị chứng nghẹt mũi, sổ mũi và các triệu chứng khác của cảm lạnh hoặc dị ứng đường hô hấp trên. Thuốc có chứa các thành phần kháng histamine, giãn phế quản và co mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor recommended Drixoral for my severe nasal congestion. (Bác sĩ khuyên dùng Drixoral cho chứng nghẹt mũi nặng của tôi.)
- You can find Drixoral in the cold and flu section of the pharmacy. (Bạn có thể tìm thấy Drixoral ở quầy thuốc cảm và cúm trong hiệu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Drixoral" là một tên thương mại (biệt dược). Khi viết, tên thuốc này thường được viết hoa chữ cái đầu.
- Always follow the dosage instructions on the Drixoral package. (Luôn làm theo hướng dẫn liều lượng trên bao bì của Drixoral.)
Biến thể và từ gần giống
Decongestant (n): thuốc thông mũi, thuốc giảm nghẹt.
- Pseudoephedrine is a common decongestant. (Pseudoephedrine là một loại thuốc thông mũi phổ biến.)
Antihistamine (n): thuốc kháng histamine.
- Antihistamines can help reduce sneezing and runny nose. (Thuốc kháng histamine có thể giúp giảm hắt hơi và sổ mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Cold medicine: thuốc cảm.
- Nasal decongestant: thuốc thông mũi.
Lưu ý
- "Drixoral" là một loại thuốc tổng hợp nhiều thành phần. Người dùng cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt nếu có các vấn đề sức khỏe như huyết áp cao, bệnh tim, hoặc đang dùng các loại thuốc khác.
Noun
- thuốc ức chế phản xạ ho, chứa chất kháng histamine, thuốc dãn phế và làm co mạch