drogher

/'drougə/
Học thuật
Thân thiện
drogher

A drogher carries cargo along the coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chở hàng dọc bờ biển: Một loại tàu thuyền được thiết kế chủ yếu để vận chuyển hàng hóa dọc theo đường bờ biển hoặc giữa các hòn đảo gần nhau, đặc biệt phổ biếnkhu vực biển Caribe (như quần đảo Antilles).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drogher carried fruit and supplies between the islands. (Chiếc tàu chở hàng dọc bờ biển đã vận chuyển trái cây vật giữa các hòn đảo.)
    • In the 19th century, droghers were vital for local trade in the Caribbean. (Vào thế kỷ 19, những chiếc tàu chở hàng ven biển rất quan trọng cho thương mại địa phươngvùng Caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coastal drogher": Tàu chở hàng ven biển.
    • The old coastal drogher was used for transporting timber. (Chiếc tàu chở hàng ven biển kia đã được dùng để vận chuyển gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coaster (n): Tàu chở hàng ven biển (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Lighter (n): Sà lan, tàu nhỏ dùng để bốc dỡ hàng từ tàu lớn.
  • Barge (n): Sà lan, xà lan.
Từ đồng nghĩa
  • Coaster: Tàu chở hàng ven biển.
  • Coastal vessel: Tàu ven biển.
  • Freighter: Tàu chở hàng (nghĩa rộng hơn).
drogher

A drogher carries cargo along the coast.

danh từ
  1. tàu chở hàng dọc bờ biển (ở đảo Ăng-ti)