drogman

Học thuật
Thân thiện
drogman

Un drogman aide les marchands à discuter avec des clients étrangers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người phiên dịch (ở Cận Đông): "drogman" là một từ dùng để chỉ người làm công việc phiên dịch, đặc biệt tại khu vực Cận Đông trong các thời kỳ lịch sử trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le consul s'appuyait sur son drogman pour toutes les négociations. (Ngài lãnh sự dựa vào người phiên dịch của mình cho mọi cuộc đàm phán.)
    • Les drogmans jouaient un rôle crucial dans le commerce entre l'Empire ottoman et l'Europe. (Những người phiên dịch đóng vai trò then chốt trong thương mại giữa Đế chế Ottoman châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drogman de l'ambassade": người phiên dịch của tòa đại sứ.
    • Il fut nommé drogman de l'ambassade de France à Constantinople. (Ông ấy được bổ nhiệm làm người phiên dịch cho tòa đại sứ Pháp tại Constantinople.)
Biến thể từ gần giống
  • Dragoman (danh từ giống đực): đâymột cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh, cùng chỉ nghề nghiệp tương tự.

    • Le dragoman servait d'intermédiaire linguistique et culturel. (Người phiên dịch đóng vai trò trung gian về ngôn ngữ văn hóa.)
  • Interprète (danh từ giống đực/cái): người phiên dịch, thông dịch viên (từ hiện đại phổ biến hơn).

    • Aujourd'hui, on utilise le mot "interprète" plutôt que "drogman". (Ngày nay, người ta dùng từ "interprète" hơn là "drogman".)
Từ đồng nghĩa
  • Traducteur-interprète: biên phiên dịch viên (từ hiện đại).
  • Intermédiaire linguistique: người trung gian ngôn ngữ.
drogman

Un drogman aide les marchands à discuter avec des clients étrangers.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người phiên dịch (ở Cận Đông)