droguiste

Học thuật
Thân thiện
droguiste

Le droguiste range des bocaux sur les étagères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bán thuốc (thuốc nhuộm, thuốc đánh răng...): Một người buôn bán, thườngchủ một cửa hàng, chuyên bán các sản phẩm hóa chất, thuốc nhuộm, sơn, cũng như các mặt hàng vệ sinh dược phẩm đơn giản (như thuốc đánh răng, phòng) trong lịch sử. Ngày nay, từ này thường chỉ một hiệu thuốc bán lẻ các sản phẩm chăm sóc sức khỏe vệ sinh, tương tự như "nhà thuốc" hoặc "hiệu thuốc tây" ở Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le droguiste du coin vend aussi des produits de beauté. (Ông chủ hiệu thuốcgóc phố cũng bán các sản phẩm làm đẹp.)
    • Autrefois, le droguiste préparait lui-même certains remèdes. (Ngày xưa, người bán thuốc tự pha chế một số phương thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ droguiste mang sắc thái cổ điển hoặc truyền thống hơn so với pharmacien (dược sĩ). thường gợi nhớ đến một cửa hàng bán đủ loại sản phẩm, không chỉ thuốc men theo đơn, mà còn cả hàng hóa gia dụng liên quan đến hóa chất.
Biến thể từ gần giống
  • Droguerie (danh từ giống cái): Cửa hàng bán thuốc, hiệu thuốc tây. Đâynơi một droguiste làm việc.
    • J'ai acheté ce shampoing à la droguerie. (Tôi đã mua dầu gội đầu nàyhiệu thuốc tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharmacien (danh từ giống đực/cái): Dược sĩ ( trình độ chuyên môn cao hơn, thường làm việc trong pharmacie - nhà thuốc theo quy định hiện đại).
  • Herboriste (danh từ giống đực/cái): Người bán thuốc nam, thuốc bắc, thảo dược.
droguiste

Le droguiste range des bocaux sur les étagères.

danh từ giống đực
  1. người bán thuốc (thuốc nhuộm, thuốc đánh răng...)

Từ gần giống