droguiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bán thuốc (thuốc nhuộm, thuốc đánh răng...): Một người buôn bán, thường là chủ một cửa hàng, chuyên bán các sản phẩm hóa chất, thuốc nhuộm, sơn, cũng như các mặt hàng vệ sinh và dược phẩm đơn giản (như thuốc đánh răng, xà phòng) trong lịch sử. Ngày nay, từ này thường chỉ một hiệu thuốc bán lẻ các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và vệ sinh, tương tự như "nhà thuốc" hoặc "hiệu thuốc tây" ở Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le droguiste du coin vend aussi des produits de beauté. (Ông chủ hiệu thuốc ở góc phố cũng bán các sản phẩm làm đẹp.)
- Autrefois, le droguiste préparait lui-même certains remèdes. (Ngày xưa, người bán thuốc tự pha chế một số phương thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ droguiste mang sắc thái cổ điển hoặc truyền thống hơn so với pharmacien (dược sĩ). Nó thường gợi nhớ đến một cửa hàng bán đủ loại sản phẩm, không chỉ thuốc men theo đơn, mà còn cả hàng hóa gia dụng liên quan đến hóa chất.
Biến thể và từ gần giống
- Droguerie (danh từ giống cái): Cửa hàng bán thuốc, hiệu thuốc tây. Đây là nơi mà một droguiste làm việc.
- J'ai acheté ce shampoing à la droguerie. (Tôi đã mua dầu gội đầu này ở hiệu thuốc tây.)
Từ đồng nghĩa
- Pharmacien (danh từ giống đực/cái): Dược sĩ (có trình độ chuyên môn cao hơn, thường làm việc trong pharmacie - nhà thuốc theo quy định hiện đại).
- Herboriste (danh từ giống đực/cái): Người bán thuốc nam, thuốc bắc, thảo dược.
danh từ giống đực
- người bán thuốc (thuốc nhuộm, thuốc đánh răng...)