droit-fil

Học thuật
Thân thiện
droit-fil

Le tailleur coupe le tissu dans le droit-fil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Vải cắt may được cả hai chiều: Chỉ loại vải có thể được cắt may theo cả chiều dọc (sợi dọc) chiều ngang (sợi ngang) của vải không bị co rút hoặc biến dạng nhiều, giúp việc may dễ dàng hơn.
  2. Tính từ:

    • Cắt may được cả hai chiều (vải): Dùng để mô tả đặc tính của một loại vải có thể được cắt may theo cả hai chiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Pour cette jupe, il est préférable d'utiliser un droit-fil. (Để may chiếc váy này, tốt hơn nên dùng một loại vải cắt may được cả hai chiều.)
    • Le tailleur a choisi un beau droit-fil pour le costume. (Người thợ may đã chọn một loại vải cắt may được cả hai chiều đẹp cho bộ com-lê.)
  • Tính từ:

    • Cette étoffe est-elle droit-fil ? (Loại vải này phảiloại cắt may được cả hai chiều không?)
    • Il nous faut un tissu droit-fil pour ce projet. (Chúng tôi cần một loại vải cắt may được cả hai chiều cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành may mặc thời trang, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ định loại vải khi đặt hàng hoặc thảo luận về kỹ thuật cắt.
    • Assurez-vous que le tissu est bien droit-fil avant de couper le patron. (Hãy đảm bảo rằng vảiloại cắt may được cả hai chiều trước khi cắt rập.)
Biến thể từ gần giống
  • Droit (tính từ): thẳng, đúng, phải lẽ. (Lưu ý: "droit-fil" là một từ ghép có nghĩa chuyên biệt, khác với "droit" đơn thuần).
  • Fil (danh từ giống đực): sợi, chỉ, đường chỉ.
  • Tissu droit-fil (cụm danh từ): vải cắt may được cả hai chiều. (Đâymột cụm từ giải thích hơn cho danh từ "droit-fil").
Từ đồng nghĩa
  • Tissu non-dévorant (danh từ): vải không bị co (nghĩa gần tương đương trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • "Droit-fil"một từ ghép đặc biệt trong tiếng Pháp, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dệt may thời trang. không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
  • Khi dùng như tính từ, "droit-fil" thường đứng sau danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ).
droit-fil

Le tailleur coupe le tissu dans le droit-fil.

danh từ giống đực
  1. vải cắt may được cả hai chiều
tính từ
  1. cắt may được cả hai chiều (vải)