droit-fil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Vải cắt may được cả hai chiều: Chỉ loại vải có thể được cắt và may theo cả chiều dọc (sợi dọc) và chiều ngang (sợi ngang) của vải mà không bị co rút hoặc biến dạng nhiều, giúp việc may dễ dàng hơn.
Tính từ:
- Cắt may được cả hai chiều (vải): Dùng để mô tả đặc tính của một loại vải có thể được cắt may theo cả hai chiều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Pour cette jupe, il est préférable d'utiliser un droit-fil. (Để may chiếc váy này, tốt hơn nên dùng một loại vải cắt may được cả hai chiều.)
- Le tailleur a choisi un beau droit-fil pour le costume. (Người thợ may đã chọn một loại vải cắt may được cả hai chiều đẹp cho bộ com-lê.)
Tính từ:
- Cette étoffe est-elle droit-fil ? (Loại vải này có phải là loại cắt may được cả hai chiều không?)
- Il nous faut un tissu droit-fil pour ce projet. (Chúng tôi cần một loại vải cắt may được cả hai chiều cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành may mặc và thời trang, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ định loại vải khi đặt hàng hoặc thảo luận về kỹ thuật cắt.
- Assurez-vous que le tissu est bien droit-fil avant de couper le patron. (Hãy đảm bảo rằng vải là loại cắt may được cả hai chiều trước khi cắt rập.)
Biến thể và từ gần giống
- Droit (tính từ): thẳng, đúng, phải lẽ. (Lưu ý: "droit-fil" là một từ ghép có nghĩa chuyên biệt, khác với "droit" đơn thuần).
- Fil (danh từ giống đực): sợi, chỉ, đường chỉ.
- Tissu droit-fil (cụm danh từ): vải cắt may được cả hai chiều. (Đây là một cụm từ giải thích rõ hơn cho danh từ "droit-fil").
Từ đồng nghĩa
- Tissu non-dévorant (danh từ): vải không bị co (nghĩa gần tương đương trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
- "Droit-fil" là một từ ghép đặc biệt trong tiếng Pháp, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dệt may và thời trang. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
- Khi dùng như tính từ, "droit-fil" thường đứng sau danh từ nó bổ nghĩa (ví dụ: ).
danh từ giống đực
- vải cắt may được cả hai chiều
tính từ
- cắt may được cả hai chiều (vải)