drollness
/'droulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khôi hài, tính hề: Chất lượng gây cười một cách tinh tế, lạ lùng hoặc kỳ quặc, thường không phải là tiếng cười lớn mà là nụ cười mỉm, thú vị.
- Tính kỳ cục, tính kỳ quặc, tính kỳ lạ: Đặc điểm gây ngạc nhiên hoặc buồn cười vì sự lập dị, khác thường một cách hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The drollness of his observations made everyone smile. (Tính khôi hài trong những nhận xét của anh ấy khiến mọi người đều mỉm cười.)
- She appreciated the subtle drollness of the old silent films. (Cô ấy đánh giá cao tính khôi hài tinh tế của những bộ phim câm cũ.)
- The drollness of the situation was not lost on him. (Anh ta không bỏ qua được tính kỳ cục của tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with drollness": một cách khôi hài, với vẻ kỳ cục.
- He narrated the story with a certain drollness. (Anh ấy kể lại câu chuyện với một vẻ khôi hài nào đó.)
"a touch of drollness": một chút hài hước kỳ lạ.
- Her paintings have a touch of drollness that makes them unique. (Những bức tranh của cô ấy có một chút hài hước kỳ lạ khiến chúng trở nên độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Droll (adj): khôi hài, kỳ cục (dùng để miêu tả).
- He has a droll sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước khôi hài.)
Drolly (adv): một cách khôi hài, kỳ cục.
- He remarked drolly on the absurdity of the rule. (Anh ấy nhận xét một cách khôi hài về sự vô lý của quy định.)
Từ đồng nghĩa
- Whimsicality: tính chất lập dị, kỳ quặc một cách vui vẻ.
- Quirkiness: tính chất lạ thường, độc đáo.
- Waggishness: tính hài hước láu lỉnh, tinh quái.
Từ trái nghĩa
- Sobriety: sự nghiêm túc, điềm đạm.
- Seriousness: tính nghiêm trọng, nghiêm túc.
- Gravity: sự trang nghiêm, nghiêm trọng.
danh từ
- tính khôi hài, tính hề
- tính kỳ cục, tính kỳ quặc, tính kỳ lạ