dromadaire

Học thuật
Thân thiện
dromadaire

Un dromadaire marche lentement dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lạc đà một bướu: Một loài động vật có vú thuộc họ lạc đà, đặc trưng bởi một bướu mỡ duy nhất trên lưng, được thuần hóa sử dụng để chuyên chở hoặc lấy thịt, sữacác vùng sa mạc Bắc Phi Trung Đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dromadaire est parfaitement adapté à la vie dans le désert. (Lạc đà một bướu thích nghi hoàn hảo với cuộc sốngsa mạc.)
    • Les caravanes traversaient le Sahara avec des dromadaires. (Các đoàn lữ hành vượt qua sa mạc Sahara bằng những con lạc đà một bướu.)
    • On distingue le dromadaire du chameau par le nombre de bosses. (Người ta phân biệt lạc đà một bướu với lạc đà hai bướu bằng số lượng bướu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chameau d'Arabie": Tên gọi khác của "dromadaire", nhấn mạnh nguồn gốc địa lý.
    • Le dromadaire est aussi appelé chameau d'Arabie. (Lạc đà một bướu còn được gọi là lạc đàRập.)
Biến thể từ gần giống
  • Chameau (n.m): Lạc đà (nói chung, thường chỉ loài hai bướu).
    • Le chameau de Bactriane a deux bosses. (Lạc đà Bactrian hai bướu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chameau d'Arabie: Lạc đàRập.
  • Chameau à une bosse: Lạc đà một bướu (cách gọi mô tả).
dromadaire

Un dromadaire marche lentement dans le désert.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) lạc đà một bướu

Từ có nhắc đến "dromadaire"