dromaeosaur

Học thuật
Thân thiện
dromaeosaur

A paleontologist carefully brushes the fossilized skeleton of a dromaeosaur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài khủng long ăn thịt bậc cao: "dromaeosaur" tên gọi chung của một họ khủng long theropod ăn thịt, nhỏ đến trung bình, rất nhanh nhẹn thông minh, sống vào kỷ Phấn Trắng. Chúng đặc điểm móng vuốt hình liềm lớn trên mỗi bàn chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Velociraptor is perhaps the most famous dromaeosaur. (Velociraptor có lẽ loài dromaeosaur nổi tiếng nhất.)
    • Fossil evidence shows that dromaeosaurs were likely feathered predators. (Bằng chứng hóa thạch cho thấy các loài dromaeosaur có lẽ những kẻ săn mồi lông .)
    • Paleontologists discovered a new dromaeosaur species in Argentina. (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra một loài dromaeosaur mới ở Argentina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dromaeosaurid": Thuật ngữ khoa học chính xác hơn để chỉ thành viên của họ Dromaeosauridae. Đây dạng tính từ hoặc danh từ chỉ họ.
    • The dromaeosaurid family includes genera like Deinonychus and Utahraptor. (Họ dromaeosaurid bao gồm các chi như Deinonychus Utahraptor.)
Biến thể từ gần giống
  • Dromaeosaurid (n/adj): (thuộc) họ Dromaeosauridae; một cách gọi khác chính xác hơn cho "dromaeosaur".
  • Raptor (n): Tên gọi thông thường, không chính thức, thường dùng để chỉ các loài dromaeosaur, đặc biệt trong văn hóa đại chúng. Nghĩa gốc "chim săn mồi".
Từ đồng nghĩa
  • Raptor: (trong ngữ cảnh khủng long) khủng long săn mồi nhanh nhẹn. (Lưu ý: Đây cách gọi phổ biến trong đời sống, ít dùng trong văn bản khoa học chính thức thay cho "dromaeosaur").
Thông tin bổ sung
  • Từ "dromaeosaur" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa "thằn lằn chạy" ("dromaios" = chạy, "sauros" = thằn lằn), phản ánh đặc điểm di chuyển nhanh nhẹn của chúng.
  • Các loài dromaeosaur được cho họ hàng rất gần với chim nhiều đặc điểm giải phẫu tương đồng.
dromaeosaur

A paleontologist carefully brushes the fossilized skeleton of a dromaeosaur.

Noun
  1. một loài khủng long ăn thịt bậc cao

Từ chứa "dromaeosaur"