dromedary
/'drʌmədəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lạc đà một bướu: Một loài lạc đà chỉ có một bướu mỡ trên lưng, có tên khoa học là Camelus dromedarius, sinh sống chủ yếu ở các vùng sa mạc nóng của Bắc Phi và Tây Nam Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dromedary is well-adapted to life in the desert. (Lạc đà một bướu rất thích nghi với cuộc sống ở sa mạc.)
- A caravan of dromedaries crossed the vast expanse of sand. (Một đoàn lữ hành gồm những con lạc đà một bướu băng qua vùng cát mênh mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arabian camel": Tên gọi khác phổ biến cho "dromedary", nhấn mạnh nguồn gốc khu vực.
- The dromedary, or Arabian camel, is a vital beast of burden in the Middle East. (Lạc đà một bướu, hay còn gọi là lạc đà Ả Rập, là một con vật chở hàng quan trọng ở Trung Đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Camel (n): Lạc đà (từ chung chỉ cả lạc đà một bướu và lạc đà hai bướu).
- Bactrian camel (n): Lạc đà hai bướu (), sinh sống ở vùng lạnh hơn như Trung Á.
Từ đồng nghĩa
- Arabian camel: Lạc đà Ả Rập.
- One-humped camel: Lạc đà một bướu.
danh từ
- (động vật học) lạc đà một bướu