dromond
/'drɔmənd/
Học thuậtThân thiện
A medieval dromond sails across the open sea with its large square sails billowing in the wind.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền chiến; thuyền buồm lớn thời Trung cổ: "Dromond" là một loại tàu thuyền lớn, có buồm và thường được sử dụng cho mục đích chiến tranh hoặc vận chuyển trong thời kỳ Trung Cổ, đặc biệt ở khu vực Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medieval fleet was led by a massive dromond. (Hạm đội thời Trung cổ được dẫn đầu bởi một chiếc thuyền chiến dromond khổng lồ.)
- Goods from the East were often transported on a dromond. (Hàng hóa từ phương Đông thường được vận chuyển trên một chiếc thuyền buồm lớn dromond.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a royal dromond": một thuyền chiến hoàng gia.
- The king arrived on a royal dromond adorned with flags. (Nhà vua đã đến trên một chiếc thuyền chiến hoàng gia được trang trí bằng cờ xí.)
Biến thể và từ gần giống
- Galley (n): thuyền galê, một loại thuyền chiến cổ thường dùng mái chèo.
- Cog (n): thuyền buồm một cột buồm, phổ biến ở Bắc Âu thời Trung Cổ.
Từ đồng nghĩa
- Warship: tàu chiến (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng thời Trung Cổ).
- Medieval sailing ship: thuyền buồm thời Trung Cổ.
Lưu ý
- Từ "dromond" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hàng hải hoặc tiểu thuyết lịch sử để mô tả chính xác loại tàu thời đó.
A medieval dromond sails across the open sea with its large square sails billowing in the wind.
danh từ
- (sử học) thuyền chiến; thuyền buồm lớn (thời Trung cổ)