dronabinol

Học thuật
Thân thiện
dronabinol

A doctor prescribes dronabinol to a patient for nausea relief.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chất ức chế thần kinh trong cần sa: Dronabinol một hoạt chất tác động lên hệ thần kinh trung ương, được tìm thấy trong cây cần sa.
    • Thuốc dùng trong điều trị: được sử dụng trong y tế với mục đích chính kiểm soát ngăn ngừa cảm giác buồn nôn nôn mửa, đặc biệt những triệu chứng liên quan đến quá trình điều trị ung thư như hóa trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dronabinol is sometimes prescribed for patients undergoing chemotherapy. (Dronabinol đôi khi được đơn cho các bệnh nhân đang trải qua hóa trị.)
    • The active ingredient, dronabinol, is synthesized for medical use. (Hoạt chất dronabinol được tổng hợp để sử dụng trong y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong y học hỗ trợ: Dronabinol được dùng như một phần của liệu pháp hỗ trợ để cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
    • Dronabinol therapy can help improve appetite in some patients. (Liệu pháp dronabinol có thể giúp cải thiện sự thèm ăn ở một số bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetrahydrocannabinol (THC): Tên khoa học của hoạt chất chính trong cần sa, trong đó dronabinol một dạng tổng hợp được phê chuẩn cho mục đích y tế.
  • Antiemetic: Thuật ngữ chung chỉ các loại thuốc chống nôn mửa, nhóm dược phẩm dronabinol thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Marinol: Đây tên thương mại phổ biến của dronabinol khi được bào chế thành thuốc.
  • Synthetic THC: THC tổng hợp, mô tả bản chất hóa học của dronabinol.
Lưu ý
  • Dronabinol một chất được kiểm soát chỉ được sử dụng dưới sự chỉ định giám sát chặt chẽ của bác sĩ do khả năng gây tác dụng phụ lên thần kinh.
dronabinol

A doctor prescribes dronabinol to a patient for nausea relief.

Noun
  1. chất ức chế thần kinh trong cần sa, dùng để kiểm soát sự nôn mửa liên qua đến chứng ung thư