droningly

/'drouniɳli/
Học thuật
Thân thiện
droningly

The bee flew droningly from flower to flower.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đều đều, buồn tẻ đơn điệu: Diễn tả cách nói, đọc hoặc tạo ra âm thanh một cách kéo dài, không thay đổi, thường gây cảm giác buồn chán hoặc buồn ngủ.
    • Một cách vo ve: Diễn tả âm thanh liên tục, trầm đều đơn điệu, giống như tiếng của một chiếc máy bay không người lái (drone) hoặc côn trùng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The lecturer spoke droningly for two hours, putting half the class to sleep. (Giảng viên nói một cách đều đều buồn tẻ suốt hai tiếng, khiến một nửa lớp học ngủ gật.)
    • The fan whirred droningly in the background all afternoon. (Chiếc quạt chạy vo ve đều đềuphía sau suốt cả buổi chiều.)
    • He read the legal document droningly, without any inflection in his voice. (Anh ta đọc tài liệu pháp một cách đơn điệu, không chút lên xuống nào trong giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả giọng nói: Thường dùng để phê phán một phong cách nói chuyện hoặc thuyết trình nhàm chán, thiếu nhiệt tình sự thu hút.

    • Her droningly monotone delivery made the fascinating topic seem dull. (Cách trình bày đều đều một giọng của ấy đã khiến chủ đề thú vị trở nên tẻ nhạt.)
  • Dùng để miêu tả âm thanh máy móc hoặc tự nhiên: Miêu tả những âm thanh liên tục, trầm đều đặn từ các nguồn như động cơ, thiết bị điện hoặc côn trùng.

    • The air conditioner hummed droningly throughout the night. (Máy điều hòa không khí kêu rền đều đều suốt đêm.)
Biến thể từ liên quan
  • Drone (động từ): Kêu vo ve, rền đều; nói một cách đều đều buồn tẻ.

    • The bees droned among the flowers. (Những con ong vo ve giữa các bông hoa.)
    • He droned on about his tax problems. (Anh ta nói dài dòng một cách buồn tẻ về vấn đề thuế của mình.)
  • Drone (danh từ): Tiếng vo ve; máy bay không người lái; người làm việc cực nhọc (nghĩa ).

  • Monotonously (phó từ): Một cách đơn điệu. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế được).
Từ đồng nghĩa
  • Monotonously: một cách đơn điệu.
  • Hummingly: một cách vo ve (nhấn mạnh âm thanh).
  • Tediously: một cách tẻ nhạt, chán ngắt.
Thành ngữ liên quan
  • To drone on (and on): Nói dài dòng, lê thê một cách buồn tẻ không dứt. (Đây cụm động từ phổ biến liên quan chặt chẽ).
    • He droned on about the importance of punctuation. (Anh ta nói dài dòng một cách buồn tẻ về tầm quan trọng của dấu câu.)
droningly

The bee flew droningly from flower to flower.

phó từ
  1. o o, vo ve