drop scone

Học thuật
Thân thiện
drop scone

A cook drops spoonfuls of batter onto a hot griddle to make drop scones.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh nướng bằng vỉ: Một loại bánh nhỏ, dẹt, thường được làm từ bột nhão (bột bánh) nướng chín trên một tấm vỉ nóng hoặc chảo nóng. Tên gọi "drop scone" xuất phát từ cách chế biến "nhỏ giọt" (drop) bột trực tiếp từ thìa lên bề mặt nấu.
    • Bánh xèo (theo nghĩa Anh): Ở Anh, "drop scone" còn được biết đến với tên gọi phổ biến hơn "Scotch pancake" hoặc "griddle cake", một loại bánh kếp nhỏ, dày hơn bánh kếp Mỹ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For afternoon tea, she served homemade drop scones with jam and clotted cream. (Cho bữa trà chiều, ấy phục vụ bánh nướng bằng vỉ tự làm với mứt kem đặc.)
    • My grandmother's recipe for drop scones is the best. (Công thức làm bánh xèo của tôi ngon nhất.)
    • The children love it when I make drop scones on the griddle. (Bọn trẻ rất thích khi tôi làm bánh nướng bằng vỉ trên tấm nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "drop scone" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, những chiếc bánh tương tự thường được gọi là "griddle cakes" hoặc "small pancakes".
  • Có thể dùng để chỉ một món ăn nhẹ, nhanh chóng dễ làm, thường gắn liền với các bữa ăn gia đình hoặc tiệc trà.
Biến thể từ gần giống
  • Scotch pancake (n): Bánh kếp Scotland (tên gọi khác của drop scone).
  • Griddle cake (n): Bánh nướng vỉ (tên gọi chung cho các loại bánh được nướng trên vỉ).
  • Pancake (n): Bánh kếp (loại bánh dẹt nói chung, có thể to mỏng hơn drop scone).
Từ đồng nghĩa
  • Griddle scone: Bánh nướng bằng vỉ.
  • Scotch pancake: Bánh kếp Scotland.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drop scone" một cách riêng biệt.

drop scone

A cook drops spoonfuls of batter onto a hot griddle to make drop scones.

Noun
  1. Bánh nướng bằng vỉ
  2. bánh xèo