drop-bomb

/'drɔpbɔm/
Học thuật
Thân thiện
drop-bomb

A pilot releases a drop-bomb from an aircraft.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bom: Một vật thể chứa chất nổ hoặc chất độc hại, được thiết kế để gây ra sự phá hủy hoặc thương vong khi được thả xuống hoặc kích nổ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plane released a single drop-bomb on the target. (Máy bay đã thả một quả bom duy nhất xuống mục tiêu.)
    • The explosion from the drop-bomb could be heard for miles. (Vụ nổ từ quả bom có thể được nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a drop-bomb": (dùng trong so sánh) để mô tả một tin tức hoặc sự kiện gây sốc, bất ngờ tác động mạnh mẽ, giống như một quả bom nổ.
    • His resignation hit the office like a drop-bomb. (Việc anh ấy từ chức đã gây chấn động văn phòng như một quả bom nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomb (n): bom. (Từ tổng quát hơn, có thể không nhất thiết phải được "thả").
  • Aerial bomb (n): bom không địch (một loại bom được thả từ máy bay).
  • Explosive device (n): thiết bị nổ.
Từ đồng nghĩa
  • Explosive: chất nổ, vật liệu nổ.
  • Munition: đạn dược, khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "drop-bomb" với tư cách một động từ. Tuy nhiên, động từ "drop" có thể kết hợp với "bomb"). - To drop a bomb (cụm động từ): thả một quả bom; (nghĩa bóng) thông báo một tin sốc. - The general ordered to drop a bomb on the enemy base. (Vị tướng ra lệnh thả bom xuống căn cứ địch.) - She really dropped a bomb when she announced she was leaving. ( ấy thực sự đã thả một quả bom khi thông báo rằng mình sẽ rời đi.)

Thành ngữ liên quan
  • To go down like a lead balloon/bomb: (một kế hoạch, ý tưởng) bị đón nhận rất tệ, thất bại thảm hại.
    • His proposal went down like a lead bomb with the board. (Đề xuất của anh ta bị hội đồng quản trị phản đối kịch liệt.)
drop-bomb

A pilot releases a drop-bomb from an aircraft.

danh từ
  1. quả bom