drop-curtain

/'drɔp,kə:tn/
Học thuật
Thân thiện
drop-curtain

The drop-curtain descends slowly at the end of the first act.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn hạ (khi nghỉ tạm): Một tấm màn lớn trong nhà hát được hạ xuống để ngăn cách sân khấu với khán giả trong lúc nghỉ giải lao giữa các hồi kịch hoặc để kết thúc buổi diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drop-curtain fell, signaling the intermission. (Màn hạ được kéo xuống, báo hiệu giờ nghỉ giải lao.)
    • A beautiful painting of a forest was depicted on the theater's drop-curtain. (Một bức tranh rừng cây tuyệt đẹp được vẽ trên màn hạ của nhà hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "behind the drop-curtain": đằng sau cánh gà, ám chỉ những đang diễn ra hậu trường hoặc chưa được tiết lộ.
    • The actors prepared for the next act behind the drop-curtain. (Các diễn viên chuẩn bị cho hồi kế tiếp đằng sau màn hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Drop-scene (n): một tên gọi khác của "drop-curtain".
  • Curtain (n): rèm, màn; một từ rộng hơn chỉ các loại màn nói chung, bao gồm cả màn sân khấu.
  • Safety curtain (n): màn chống cháy, một loại màn sân khấu đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Front curtain: màn phía trước.
  • House curtain: màn nhà hát (nhìn từ phía khán giả).
  • Act curtain: màn hồi (được kéo lên/hạ xuống giữa các hồi).
Thành ngữ liên quan
  • Bring down the curtain (on something): kết thúc một sự kiện, một giai đoạn.
    • The final performance brought down the curtain on the festival. (Buổi biểu diễn cuối cùng đã kết thúc lễ hội.)
drop-curtain

The drop-curtain descends slowly at the end of the first act.

danh từ
  1. màn hạ (khi nghỉ tạm) ((cũng) drop-scene, drop)