drop-hammer

/'drɔp,hæmə/
Học thuật
Thân thiện
drop-hammer

A worker operates a drop-hammer to shape a piece of hot metal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Búa thả: Một loại máy gia công kim loại sử dụng một búa nặng được nâng lên sau đó thả rơi tự do hoặc gia tốc để tạo lực đập mạnh xuống phôi hoặc vật liệu đặt trên đe. thường được dùng trong các quy trình như rèn, dập hoặc đóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith used a drop-hammer to shape the red-hot metal. (Người thợ rèn đã sử dụng một chiếc búa thả để tạo hình kim loại nóng đỏ.)
    • This factory specializes in manufacturing large drop-hammers for industrial forging. (Nhà máy này chuyên sản xuất những chiếc búa thả cỡ lớn cho công nghiệp rèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a drop-hammer": vận hành một búa thả.
    • He is trained to operate a 500-kilogram drop-hammer safely. (Anh ấy được đào tạo để vận hành một chiếc búa thả 500 kg một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Drop forging (n): Rèn khuôn bằng búa thả. (Một quy trình sử dụng búa thả để định hình kim loại trong khuôn.)
  • Power hammer (n): Búa máy. (Một thuật ngữ rộng hơn chỉ các loại búa khí sử dụng năng lượng, có thể bao gồm búa thả.)
  • Forge hammer (n): Búa rèn.
Từ đồng nghĩa
  • Drop forge: Búa rèn thả (thường dùng để chỉ cả máy quy trình).
  • Gravity hammer: Búa trọng lực (nhấn mạnh chế hoạt động dựa trên trọng lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kỹ thuật "drop-hammer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drop-hammer")

drop-hammer

A worker operates a drop-hammer to shape a piece of hot metal.

danh từ
  1. (kỹ thuật) búa thả