drop-out

/'drɔp'aut/
Học thuật
Thân thiện
drop-out

A student becomes a high school drop-out.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bỏ học nửa chừng: Một người rời khỏi trường học, cao đẳng, hoặc đại học trước khi hoàn thành chương trình học hoặc lấy được bằng cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He became a high school drop-out at age 16. (Anh ấy trở thành một người bỏ học cấp ba vào năm 16 tuổi.)
    • The program aims to help drop-outs return to education. (Chương trình nhằm mục đích giúp những người bỏ học quay trở lại với giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "college/university drop-out": người bỏ đại học/cao đẳng.

    • She is a famous university drop-out who started a successful tech company. ( ấy một người bỏ đại học nổi tiếng, người đã thành lập một công ty công nghệ thành công.)
  • "school drop-out rate": tỷ lệ học sinh bỏ học.

    • The government is trying to reduce the school drop-out rate. (Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ học sinh bỏ học.)
Biến thể từ gần giống
  • To drop out (phrasal verb): bỏ học, rút lui khỏi một khóa học hoặc hoạt động.
    • He decided to drop out of college to pursue his dream. (Anh ấy quyết định bỏ đại học để theo đuổi ước mơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Truant (n): học sinh trốn học (thường chỉ vắng mặt không phép trong thời gian ngắn).
  • Non-graduate (n): người không tốt nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop out of: rút khỏi (một trường học, khóa học, cuộc thi).
    • She had to drop out of the race due to an injury. ( ấy phải rút khỏi cuộc đua chấn thương.)
drop-out

A student becomes a high school drop-out.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ học nửa chừng