drop-scene
/'drɔpsi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn cuối (trong nhà hát): Một tấm màn lớn được hạ xuống ở cuối màn kịch hoặc cuối buổi diễn để kết thúc. Đây là nghĩa gốc trong sân khấu.
- Cảnh tượng kết thúc, giai đoạn cuối (nghĩa bóng): Dùng để chỉ sự kết thúc của một sự kiện, một giai đoạn quan trọng, đặc biệt là trong cuộc đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As the actor delivered his final line, the drop-scene fell, and the audience erupted in applause. (Khi diễn viên nói lời thoại cuối cùng, màn cuối hạ xuống, và khán giả vỡ òa trong tiếng vỗ tay.)
- His retirement marked the drop-scene of a long and illustrious career. (Việc ông ấy nghỉ hưu đánh dấu màn cuối của một sự nghiệp lâu dài và lừng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the drop-scene of life": Màn cuối của cuộc đời (một cách nói văn chương, trang trọng để chỉ cái chết hoặc những năm tháng cuối đời).
- In his memoirs, he reflected on the drop-scene of life with peace and acceptance. (Trong hồi ký của mình, ông suy ngẫm về màn cuối cuộc đời với sự bình an và chấp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Drop curtain (n): Màn hạ (từ đồng nghĩa trực tiếp trong nghĩa sân khấu).
- Finale (n): Phần kết, màn cuối (có thể dùng cho buổi biểu diễn âm nhạc, sự kiện).
- Curtain call (n): Lúc màn kết thúc và diễn viên ra chào khán giả (khác với "drop-scene" là tấm màn vật lý).
Từ đồng nghĩa
- Final curtain: Màn cuối cùng.
- Conclusion: Sự kết thúc.
- Ending: Đoạn kết.
Thành ngữ liên quan
- Bring down the curtain (on something): Hạ màn, chấm dứt cái gì đó (thành ngữ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "drop-scene" khi dùng theo nghĩa bóng).
- The scandal brought down the curtain on his political career. (Vụ bê bối đã hạ màn sự nghiệp chính trị của ông ta.)
danh từ
- (như) drop-curtain
- màn cuối; màn cuối của cuộc đời