dropping-bottle
/'drɔpiɳ,bɔtl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình nhỏ giọt: Một loại bình, thường làm bằng thủy tinh, có nắp vặn gắn với một ống nhỏ giọt bằng cao su, được thiết kế để chứa và phân phối chất lỏng từng giọt một một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pharmacist filled the dropping-bottle with eye drops. (Dược sĩ đã đổ thuốc nhỏ mắt vào bình nhỏ giọt.)
- She carefully administered the medicine using a dropping-bottle. (Cô ấy cẩn thận cho uống thuốc bằng một bình nhỏ giọt.)
- Keep the dropping-bottle out of reach of children. (Hãy để bình nhỏ giọt xa tầm tay trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dược phẩm: "dropping-bottle" thường được sử dụng để chỉ loại chai lọ tiêu chuẩn cho thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi hoặc các loại tinh dầu cần liều lượng chính xác.
- The essential oil came in a dark glass dropping-bottle to protect it from light. (Tinh dầu được đựng trong một bình nhỏ giọt thủy tinh tối màu để bảo vệ khỏi ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dropper (n): Ống nhỏ giọt (bộ phận bằng cao su của bình) hoặc có thể dùng để chỉ toàn bộ bình nhỏ giọt trong ngữ cảnh thông thường.
- The dropper is attached to the bottle cap. (Ống nhỏ giọt được gắn vào nắp chai.)
- Drop bottle (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "dropping-bottle".
Từ đồng nghĩa
- Medicine dropper: Ống nhỏ thuốc.
- Pipette bottle: Bình có pipet (thường dùng trong phòng thí nghiệm với độ chính xác cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan cho danh từ "dropping-bottle".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "dropping-bottle".
danh từ
- bình nhỏ giọt