dropping-tube
/'drɔpiɳtju:b/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully uses a dropping-tube to add a clear liquid to a beaker.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống nhỏ giọt: Một dụng cụ thí nghiệm hình ống, thường bằng thủy tinh, được sử dụng để chuyển hoặc thêm từng giọt chất lỏng một cách chính xác vào một vật chứa khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemist used a dropping-tube to add the reagent slowly. (Nhà hóa học đã sử dụng một ống nhỏ giọt để thêm thuốc thử từ từ.)
- Please pass me the dropping-tube; I need to add one more drop of indicator. (Làm ơn đưa cho tôi cái ống nhỏ giọt; tôi cần thêm một giọt chất chỉ thị nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a dropping-tube": sử dụng ống nhỏ giọt.
- For this titration, you must use a dropping-tube for accuracy. (Để chuẩn độ lần này, bạn phải sử dụng ống nhỏ giọt để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Dropper (n): ống nhỏ giọt (từ thông dụng hơn, có thể chỉ cả phần đầu cao su).
- She used an eye dropper to administer the medicine. (Cô ấy đã dùng một ống nhỏ mắt để cho thuốc.)
Pipette (n): ống hút, pipet (một dụng cụ phòng thí nghiệm tinh vi hơn để đo và chuyển thể tích chất lỏng chính xác).
- The student carefully drew up the solution with a pipette. (Sinh viên cẩn thận hút dung dịch lên bằng pipet.)
Từ đồng nghĩa
- Drop pipette: ống pipet nhỏ giọt.
- Medicine dropper: ống nhỏ giọt thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dropping-tube")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "dropping-tube")
A scientist carefully uses a dropping-tube to add a clear liquid to a beaker.
danh từ
- ống nhỏ giọt