drosophila

/drɔ'sɔfilə/
Học thuật
Thân thiện
drosophila

A student observes drosophila under a microscope in the biology lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi giấm: Một loài ruồi nhỏ, thường màu nâu vàng, thường được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm sinh học, đặc biệt nghiên cứu di truyền học, do vòng đời ngắn bộ gen tương đối đơn giản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Drosophila is a model organism in genetics research. (Drosophila một sinh vật mẫu trong nghiên cứu di truyền học.)
    • Scientists have learned much about heredity by studying drosophila. (Các nhà khoa học đã học được nhiều về di truyền bằng cách nghiên cứu drosophila.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drosophila melanogaster": Đây tên khoa học đầy đủ phổ biến nhất của loài ruồi giấm được sử dụng trong nghiên cứu.
    • Most genetic studies use Drosophila melanogaster. (Hầu hết các nghiên cứu di truyền sử dụng Drosophila melanogaster.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit fly: Ruồi trái cây (tên gọi chung, thường dùng để chỉ trong ngữ cảnh không chuyên môn).
    • The fruit fly on the banana is a type of drosophila. (Con ruồi trái cây trên quả chuối một loại drosophila.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruit fly: ruồi trái cây (từ thông dụng, ít chuyên môn hơn).
  • Vinegar fly: ruồi giấm (tên gọi khác dựa trên môi trường sống ưa thích).
drosophila

A student observes drosophila under a microscope in the biology lab.

danh từ
  1. (động vật học) con ruồi giấm (được dùng phổ biến làm đối tượng nghiên cứu di truyền)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "drosophila"

Từ có nhắc đến "drosophila"