drosophila

/drɔ'sɔfilə/
danh từ
  1. (động vật học) con ruồi giấm (được dùng phổ biến làm đối tượng nghiên cứu di truyền)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "drosophila"

Từ có nhắc đến "drosophila"

drosophila
A student observes drosophila under a microscope in the biology lab.