drosophile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ruồi giấm: Một loài côn trùng nhỏ thuộc họ Drosophilidae, thường được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu di truyền học và sinh học do có vòng đời ngắn và bộ gen đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La drosophile est un organisme modèle en génétique. (Ruồi giấm là một sinh vật mẫu trong di truyền học.)
- Les chercheurs étudient les mutations sur les drosophiles. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đột biến trên ruồi giấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"drosophile mutante": ruồi giấm đột biến.
- Cette expérience utilise des drosophiles mutantes. (Thí nghiệm này sử dụng những con ruồi giấm đột biến.)
"élevage de drosophiles": việc nuôi ruồi giấm.
- L'élevage de drosophiles est courant dans les laboratoires. (Việc nuôi ruồi giấm là phổ biến trong các phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Drosophilidé (danh từ giống đực): thành viên thuộc họ Ruồi giấm (Drosophilidae).
- Les drosophilidés comprennent de nombreuses espèces. (Các loài thuộc họ Ruồi giấm bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
- Mouche du vinaigre: ruồi giấm (tên gọi thông thường dựa trên thói quen sinh sống).
- On l'appelle aussi parfois la mouche du vinaigre. (Người ta đôi khi cũng gọi nó là ruồi giấm.)
danh từ giống cái
- (động vật học) ruồi giấm