drowsy-head
/'drauzihed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay ngủ gà ngủ gật: Chỉ một người thường xuyên trong trạng thái buồn ngủ, dễ dàng gật đầu hoặc thiếp đi.
- Người buồn ngủ: Chỉ một người đang cảm thấy rất buồn ngủ, mệt mỏi và muốn ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After lunch, he turns into a real drowsy-head and can barely keep his eyes open. (Sau bữa trưa, anh ấy trở thành một người hay ngủ gật thực sự và hầu như không thể mở mắt nổi.)
- Don't ask the drowsy-head to drive; it's too dangerous. (Đừng bảo người buồn ngủ đó lái xe; quá nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be such a drowsy-head": là một người rất hay buồn ngủ.
- Every morning before coffee, I'm such a drowsy-head. (Mỗi sáng trước khi uống cà phê, tôi là một người rất hay buồn ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Drowsy (tính từ): buồn ngủ, lơ mơ.
- The medicine made me feel drowsy. (Thuốc khiến tôi cảm thấy buồn ngủ.)
- Drowsiness (danh từ): sự buồn ngủ, tình trạng lơ mơ.
- A common side effect is drowsiness. (Một tác dụng phụ thường gặp là sự buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Sleepyhead (danh từ): người buồn ngủ (cách nói thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc người thân).
- Heavy-eyed person (cụm danh từ): người có đôi mắt nặng trĩu (vì buồn ngủ).
Thành ngữ liên quan
- To nod off: ngủ gật, gục đầu.
- The drowsy-head in the meeting kept nodding off. (Người hay ngủ gật trong cuộc họp cứ gục đầu gật gù.)
danh từ
- người hay ngủ gà ngủ gật; người buồn ngủ