drug cocktail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phác đồ điều trị phối hợp nhiều loại thuốc: Một liệu pháp y tế sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc khác nhau để điều trị một bệnh, đặc biệt là các bệnh phức tạp như HIV/AIDS, ung thư hoặc nhiễm trùng kháng thuốc. Mục đích là để tăng hiệu quả, giảm liều lượng từng loại thuốc riêng lẻ và ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình kháng thuốc.
- Hỗn hợp thuốc bất hợp pháp: (Nghĩa không chính thức, thông tục) Chỉ việc sử dụng hoặc pha trộn nhiều loại ma túy hoặc chất kích thích bất hợp pháp cùng một lúc, thường rất nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a new drug cocktail to manage the patient's HIV more effectively. (Bác sĩ kê đơn một phác đồ thuốc phối hợp mới để kiểm soát HIV của bệnh nhân hiệu quả hơn.)
- The success of modern HIV treatment relies heavily on carefully designed drug cocktails. (Thành công của điều trị HIV hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các phác đồ thuốc phối hợp được thiết kế cẩn thận.)
- Mixing a drug cocktail of illegal substances can lead to fatal overdoses. (Pha trộn một hỗn hợp nhiều loại chất bất hợp pháp có thể dẫn đến quá liều gây tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antiretroviral drug cocktail": Phác đồ thuốc phối hợp kháng retrovirus. Đây là cách gọi cụ thể và chính xác cho liệu pháp điều trị HIV, thường bao gồm ít nhất ba loại thuốc từ hai nhóm trở lên (như chất ức chế protease và chất ức chế phiên mã ngược).
- He has been stable for years thanks to his antiretroviral drug cocktail. (Anh ấy đã ổn định trong nhiều năm nhờ vào phác đồ thuốc kháng retrovirus của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Combination therapy (n): Liệu pháp phối hợp. Đây là thuật ngữ y khoa rộng hơn, chỉ việc sử dụng nhiều phương pháp (thuốc, xạ trị...) cùng lúc để điều trị.
- HAART (Highly Active Antiretroviral Therapy) (n): Liệu pháp kháng retrovirus hoạt tính cao. Đây là tên gọi chính thức cho phác đồ thuốc phối hợp tiêu chuẩn trong điều trị HIV.
- Polypill (n): Một viên thuốc duy nhất chứa nhiều hoạt chất, là một dạng cụ thể của "drug cocktail".
Từ đồng nghĩa
- Multi-drug regimen: Phác đồ đa thuốc.
- Combination drug therapy: Liệu pháp điều trị bằng thuốc phối hợp.
Lưu ý
- Trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp, "drug cocktail" thường được thay thế bằng các thuật ngữ chính xác hơn như "antiretroviral therapy (ART)" cho HIV, "combination chemotherapy" cho ung thư, hoặc "multidrug therapy" nói chung để tránh sự mơ hồ với nghĩa tiêu cực liên quan đến ma túy.
- Nghĩa thông tục chỉ hỗn hợp ma túy bất hợp pháp mang tính cảnh báo cao về sự nguy hiểm và không được khuyến khích sử dụng trong văn bản học thuật.
Noun
- drug cocktail