drug of abuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc bị lạm dụng: Một loại thuốc hoặc chất được sử dụng không vì mục đích y tế hợp pháp, mà chủ yếu để tạo ra các hiệu ứng thay đổi tâm trí, cảm xúc hoặc nhận thức. Việc sử dụng này thường dẫn đến hậu quả có hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cocaine is classified as a dangerous drug of abuse. (Cocaine được phân loại là một loại thuốc bị lạm dụng nguy hiểm.)
- The new law aims to control the spread of synthetic drugs of abuse. (Luật mới nhằm kiểm soát sự lan tràn của các loại thuốc tổng hợp bị lạm dụng.)
- Education about the risks of drugs of abuse is essential for teenagers. (Giáo dục về các rủi ro của thuốc bị lạm dụng là điều cần thiết cho thanh thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý và y tế: Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo y tế công cộng, hoặc chẩn đoán để chỉ các chất bị cấm hoặc bị kiểm soát do tiềm năng gây lệ thuộc và gây hại.
- The laboratory tests confirmed the presence of a drug of abuse in his system. (Các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm xác nhận sự hiện diện của một loại thuốc bị lạm dụng trong cơ thể anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Abused substance (n): Chất bị lạm dụng. (Cách diễn đạt gần nghĩa, thường dùng trong văn phong y khoa).
- Illicit drug (n): Thuốc bất hợp pháp. (Nhấn mạnh vào tính phi pháp hơn là hành vi lạm dụng).
Từ đồng nghĩa
- Street drug: Thuốc phiện, thuốc bán bất hợp pháp.
- Recreational drug: Thuốc sử dụng để giải trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ cố định này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)