drug war

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc chiến chống ma túy: Chỉ các nỗ lực, chiến dịch xung đột kéo dài của chính phủ lực lượng thực thi pháp luật nhằm ngăn chặn việc sản xuất, buôn bán sử dụng trái phép các chất ma túy. Cụm từ này thường mô tả một cuộc đấu tranh phức tạp, đôi khi trang, giữa các cơ quan chức năng các tổ chức tội phạm ma túy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government has spent billions on the drug war. (Chính phủ đã chi hàng tỷ đô la cho cuộc chiến chống ma túy.)
    • The human cost of the drug war is often debated. (Cái giá về con người của cuộc chiến chống ma túy thường được tranh luận.)
    • Many policies in the drug war focus on interception and prosecution. (Nhiều chính sách trong cuộc chiến chống ma túy tập trung vào việc ngăn chặn truy tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to escalate the drug war": leo thang cuộc chiến chống ma túy.

    • The new administration vowed to escalate the drug war. (Chính quyền mới tuyên thệ sẽ leo thang cuộc chiến chống ma túy.)
  • "a casualty of the drug war": một nạn nhân của cuộc chiến chống ma túy.

    • Innocent civilians are sometimes casualties of the drug war. (Thường dân vô tội đôi khi nạn nhân của cuộc chiến chống ma túy.)
Biến thể từ gần giống
  • War on drugs: Cuộc chiến chống ma túy (cụm từ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế).
    • The "war on drugs" was declared decades ago. ("Cuộc chiến chống ma túy" đã được tuyên bố từ nhiều thập kỷ trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-drug campaign: Chiến dịch chống ma túy.
  • Narcotics conflict: Xung đột về ma túy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ cố định "drug war")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drug war" một cách ẩn dụ)

Noun
  1. xung đột giữa thực thi pháp luật những người kinh doanh thuốc bất hợp pháp
  2. cuộc chiến chống ma túy