drugless

Học thuật
Thân thiện
drugless

A patient practices drugless therapy to manage stress.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sử dụng thuốc: Mô tả một phương pháp, liệu pháp, hoặc cách tiếp cận điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe không dùng đến các loại thuốc (dược phẩm).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The clinic specializes in drugless treatments like acupuncture and massage. (Phòng khám chuyên về các phương pháp điều trị không dùng thuốc như châm cứu xoa bóp.)
    • She prefers a drugless approach to managing her stress. ( ấy thích cách tiếp cận không dùng thuốc để kiểm soát căng thẳng của mình.)
    • Drugless therapy is becoming more popular. (Liệu pháp không dùng thuốc đang trở nên phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drugless healing": sự chữa lành không dùng thuốc.

    • He believes in the power of drugless healing through meditation. (Anh ấy tin vào sức mạnh của sự chữa lành không dùng thuốc thông qua thiền định.)
  • "drugless pain management": kiểm soát cơn đau không dùng thuốc.

    • Yoga can be an effective method for drugless pain management. (Yoga có thể một phương pháp hiệu quả để kiểm soát cơn đau không dùng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-pharmacological (adj): phi dược , không liên quan đến thuốc (thường dùng trong y học với nghĩa tương tự).
  • Drug-free (adj): không ma túy, không chứa thuốc (thường nhấn mạnh việc không chất gây nghiện, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh điều trị).
Từ đồng nghĩa
  • Non-medicinal: không dùng thuốc.
  • Without medication: không thuốc men.
Lưu ý
  • Từ "drugless" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, sức khỏe trị liệu. nhấn mạnh vào các biện pháp thay thế hoặc bổ sung cho việc dùng thuốc.
drugless

A patient practices drugless therapy to manage stress.

Adjective
  1. không sử dụng thuốc
    • drugless therapy
      liệu pháp không dùng thuốc

Từ tương tự