druidisme

Học thuật
Thân thiện
druidisme

Le druidisme était une religion pratiquée par les anciens Celtes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đạo giáo (xứ -): "druidisme" là một tôn giáo hệ thống tín ngưỡng cổ xưa, gắn liền với các dân tộc Celt (người -) ở Tây Âu thời tiền đốc giáo. tập trung vào sự tôn thờ thiên nhiên, các vị thần được lãnh đạo bởi các tu sĩ được gọi là druid.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le druidisme était pratiqué dans les forêts sacrées. (Đạo giáo (xứ -) được thực hành trong những khu rừng thiêng.)
    • Les rites du druidisme sont encore mal connus des historiens. (Các nghi thức của đạo giáo (xứ -) vẫn còn ít được các sử gia biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "les croyances du druidisme": những tín ngưỡng của đạo giáo (xứ -).

    • Les croyances du druidisme étaient transmises oralement. (Những tín ngưỡng của đạo giáo (xứ -) được truyền lại bằng miệng.)
  • "la renaissance du druidisme": sự phục hưng của đạo giáo (xứ -) (chỉ các phong trào hiện đại).

    • La renaissance du druidisme intéresse certains mouvements néo-païens. (Sự phục hưng của đạo giáo (xứ -) thu hút một số phong trào tân dị giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Druide (danh từ giống đực): thầy tu, pháp sư (trong đạo giáo (xứ -)).

    • Les druides étaient des guides spirituels. (Các thầy tunhững người hướng dẫn tâm linh.)
  • Druidique (tính từ): thuộc về đạo giáo (xứ -) hoặc các thầy tu.

    • Un cercle druidique. (Một vòng tròn thuộc đạo giáo (xứ -).)
Từ đồng nghĩa
  • Religion des Celtes: tôn giáo của người Celt.
  • Culte druidique: tín ngưỡng/tôn giáo của các thầy tu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "druidisme")

druidisme

Le druidisme était une religion pratiquée par les anciens Celtes.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đạo giáo (xứ -)