drum-barrel
/'drʌm,bærəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tang trống: Một bộ phận hình trụ, thường là một phần của máy móc hoặc cơ cấu, có chức năng cuộn, chứa hoặc dẫn dây cáp, dây đai, hoặc các vật liệu dạng dây tương tự. Thuật ngữ này kết hợp hình dáng "trống" (drum) với chức năng "thùng chứa" (barrel).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cable is wound around the drum-barrel. (Sợi cáp được cuốn quanh tang trống.)
- We need to replace the worn-out drum-barrel on the winch. (Chúng tôi cần thay thế tang trống đã mòn trên tời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "drum-barrel" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí và công nghiệp để mô tả một bộ phận cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Drum (n): Trống, tang (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhạc cụ hoặc bộ phận máy).
- Barrel (n): Thùng, trục (có thể chỉ vật đựng hoặc phần thân hình trụ).
- Cylinder (n): Hình trụ, xi-lanh.
- Winch drum (n): Tang tời (một loại tang trống cụ thể trên máy tời).
- Reel (n): Tang cuốn, lõi cuốn (thường nhỏ hơn, dùng cho dây, phim).
Từ đồng nghĩa
- Cylindrical drum: Tang hình trụ.
- Winding barrel: Tang cuốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ kỹ thuật "drum-barrel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "drum-barrel".