drum-call

/'drʌmkɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
drum-call

The soldier hears the drum-call at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồi trống: Một tín hiệu hoặc hiệu lệnh được truyền đi bằng tiếng trống, thường được sử dụng trong các môi trường quân sự, lịch sử hoặc nghi lễ để ra lệnh, tập hợp người hoặc đánh dấu một sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The morning drum-call woke the entire camp. (Hồi trống buổi sáng đánh thức toàn bộ doanh trại.)
    • They recognized the drum-call as a signal to retreat. (Họ nhận ra hồi trống đó tín hiệu để rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound the drum-call": gióng lên hồi trống, phát đi tín hiệu trống.
    • The general ordered to sound the drum-call for assembly. (Vị tướng ra lệnh gióng hồi trống để tập hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Drumbeat (n): tiếng đánh trống, nhịp trống (chỉ âm thanh hoặc nhịp điệu, có thể không mang tính hiệu lệnh rõ ràng như "drum-call").
  • Bugle call (n): hiệu kèn (tín hiệu tương tự nhưng được thổi bằng kèn).
Từ đồng nghĩa
  • Signal drum: trống hiệu lệnh.
  • Tattoo (n): hồi trống (trong bối cảnh quân sự, đặc biệt vào buổi tối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "drum-call")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drum-call")

drum-call

The soldier hears the drum-call at dawn.

danh từ
  1. hồi trống