drum-fish

/'drʌmfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
drum-fish

A drum-fish swims near a sunken log in a freshwater river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trống: Tên gọi chung của một nhóm cá nước mặn hoặc nước lợ thuộc họ Sciaenidae, được đặt tên như vậy chúng có thể tạo ra âm thanh giống tiếng trống bằng cách rung bong bóng bơi hoặc các đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angler was thrilled to catch a large drum-fish. (Người câu rất phấn khích khi bắt được một con trống lớn.)
    • Drum-fish are often found in coastal waters. ( trống thường được tìm thấyvùng nước ven biển.)
    • The distinctive sound of the drum-fish can be heard during spawning season. (Âm thanh đặc trưng của trống có thể được nghe thấy vào mùa sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound like a drum-fish": dùng để von một âm thanh trầm, vang, lặp đi lặp lại.
    • The old engine started to sound like a drum-fish. (Động cơ bắt đầu kêu lên nghe như tiếng trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Drum (n): thường dùng như tên gọi tắt thông dụng cho "drum-fish".
    • We went fishing for red drum. (Chúng tôi đi câu trống đỏ.)
  • Sciaenid (n, chuyên ngành): tên gọi khoa học của thuộc họ trống.
Từ đồng nghĩa
  • Croaker (n): vền, kêu; một tên gọi khác cho một số loài trong cùng họ Sciaenidae do khả năng tạo ra âm thanh tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "drum-fish". Tuy nhiên, từ "drum" (cái trống) trong nhiều thành ngữ tiếng Anh.
drum-fish

A drum-fish swims near a sunken log in a freshwater river.

danh từ
  1. (động vật học) trống