drum-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có hình dạng giống cái trống: Mô tả một vật thể có hình dáng, hình khối tương tự như một cái trống, thường là hình trụ với hai mặt đáy phẳng và song song.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building had a unique, drum-like structure. (Tòa nhà có một cấu trúc độc đáo, hình dạng giống như cái trống.)
- He was fascinated by the drum-like shape of the ancient container. (Anh ấy bị mê hoặc bởi hình dáng giống cái trống của chiếc bình cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong giải phẫu học: Đôi khi được dùng để mô tả các bộ phận cơ thể có hình dáng tương tự.
- The doctor noted the drum-like appearance of the patient's abdomen, which could indicate a medical issue. (Bác sĩ ghi nhận bụng của bệnh nhân có vẻ ngoài giống mặt trống, có thể báo hiệu một vấn đề y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Drum-shaped (adj): Có hình dạng cái trống. (Đây là một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "drum-like").
Từ đồng nghĩa
- Cylindrical (adj): Có hình trụ. (Từ này mô tả hình dạng tổng quát hơn, trong khi "drum-like" nhấn mạnh sự giống với một vật cụ thể là cái trống.)
- Tubular (adj): Có hình ống.
Adjective
- có hình dạng giống như hình cái trống