drum-major

/'drʌm'meidʤə/
Học thuật
Thân thiện
drum-major

The drum-major leads the marching band down the main street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội trưởng đội trống: Người chỉ huy dẫn đầu một đội diễu hành, đặc biệt đội trống hoặc ban nhạc diễu hành, thường cầm một cây gậy chỉ huy (mace) thực hiện các động tác tung hứng, biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drum-major led the parade with precise steps and twirls of the baton. (Đội trưởng đội trống dẫn đầu cuộc diễu hành với những bước đi chính xác những động tác xoay cây gậy chỉ huy.)
    • She was proud to be appointed as the new drum-major of the university marching band. ( ấy tự hào được bổ nhiệm làm đội trưởng đội trống mới của ban nhạc diễu hành trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform like a drum-major": (ẩn dụ) chỉ huy hoặc dẫn dắt một cách nổi bật đầy phong cách.
    • He performed like a drum-major during the project, coordinating every team with flair. (Anh ấy chỉ huy dự án như một đội trưởng đội trống, điều phối mọi nhóm một cách đầy phong cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Drum majorette (n): Nữ đội trưởng đội trống.
    • The drum majorette captivated the crowd with her energetic performance. (Nữ đội trưởng đội trống đã thu hút đám đông bằng màn trình diễn tràn đầy năng lượng của .)
  • Bandmaster (n): Nhạc trưởng (ban nhạc).
  • Marching band (n): Ban nhạc diễu hành.
Từ đồng nghĩa
  • Leader of the marching band: Người chỉ huy ban nhạc diễu hành.
  • Parade commander: Người chỉ huy cuộc diễu hành (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "drum-major")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drum-major")

drum-major

The drum-major leads the marching band down the main street.

danh từ
  1. đội trưởng đội trống

Từ chứa "drum-major"