drumlin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồi băng tích: Một ngọn đồi nhỏ có hình dạng giống như chiếc thìa úp ngược hoặc hình giọt nước, được hình thành từ các vật liệu băng tích (sediment) do sông băng để lại. Drumlin thường xuất hiện thành từng cụm, với phần đầu dốc hướng về phía sông băng đã tạo ra nó và phần đuôi thoải dần về phía ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The landscape was dotted with drumlins left behind by the retreating glacier. (Cảnh quan được điểm xuyết bởi những đồi băng tích do sông băng rút đi để lại.)
- Geologists study drumlins to understand the direction and power of ancient ice flows. (Các nhà địa chất học nghiên cứu đồi băng tích để hiểu hướng và sức mạnh của các dòng băng cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Drumlin field": Cánh đồng đồi băng tích. Một khu vực có nhiều drumlin tập trung.
- We hiked through a vast drumlin field in upstate New York. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một cánh đồng đồi băng tích rộng lớn ở phía bắc tiểu bang New York.)
Biến thể và từ gần giống
- Glacial till (n): Băng tích. Vật liệu trầm tích không phân lớp do sông băng trực tiếp lắng đọng, là thành phần chính cấu tạo nên một drumlin.
- Esker (n): Đụn băng tích hình sông. Một dạng địa hình băng tích khác, có dạng gò, đồi dài và hẹp như lòng sông cổ.
Từ đồng nghĩa
- Glacial hill: Đồi băng hà. (Một cách gọi chung, ít chuyên môn hơn drumlin).
- Elliptical hill: Đồi hình elip. (Mô tả hình dạng, không nêu rõ nguồn gốc hình thành).