drupaceous
/dru:'peiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) quả hạch: Mô tả đặc điểm của một loại quả thuộc nhóm quả hạch (drupe), hoặc có liên quan đến loại quả này. Quả hạch là loại quả có vỏ ngoài mỏng, phần thịt quả mọng nước bao quanh một hạt cứng bên trong (ví dụ: quả đào, quả mận, quả ô liu).
- Có quả hạch: Dùng để chỉ cây hoặc thực vật sinh ra quả thuộc loại quả hạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Peaches and plums are classic examples of drupaceous fruits. (Đào và mận là những ví dụ điển hình của quả hạch.)
- The drupaceous nature of the cherry is evident in its single hard pit. (Bản chất thuộc loại quả hạch của quả anh đào thể hiện rõ ở hạt cứng đơn lẻ bên trong.)
- Botanists study the development of the drupaceous layer in various plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự phát triển của lớp thuộc quả hạch ở các loài thực vật khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản học thuật (thực vật học, nông nghiệp): Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành để phân loại và mô tả đặc điểm thực vật một cách chính xác.
- The family Rosaceae includes many drupaceous species. (Họ Rosaceae bao gồm nhiều loài có quả hạch.)
Biến thể và từ liên quan
- Drupe (danh từ): Quả hạch. Đây là danh từ chỉ chính loại quả mà tính từ "drupaceous" mô tả.
- A coconut is technically a drupe. (Quả dừa về mặt kỹ thuật là một quả hạch.)
Từ đồng nghĩa
- Stone-fruited (tính từ): Có quả hạch (nghĩa đen: có quả với hạt đá). Đây là cách diễn đạt thông tục hơn, dễ hiểu hơn so với "drupaceous".
- Peaches are stone-fruited plants. (Cây đào là cây có quả hạch.)
tính từ, (thực vật học)
- (thuộc) quả hạch
- có quả hạch