drusen

Học thuật
Thân thiện
drusen

A doctor examines a patient's eye and points out the presence of drusen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bệnh mắt với những kết tụ màu vàng dưới võng mạc: "drusen" một thuật ngữ y học dùng để chỉ các chất lắng đọng màu vàng nhỏ, được tạo thành từ protein chất béo, tích tụ bên dưới võng mạc. Sự hiện diện của chúng có thể dấu hiệu của lão hóa mắt hoặc liên quan đến một số bệnh võng mạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ophthalmologist identified drusen during the retinal examination. (Bác sĩ nhãn khoa đã phát hiện ra drusen trong quá trình kiểm tra võng mạc.)
    • The presence of drusen can be an early sign of age-related macular degeneration. (Sự hiện diện của drusen có thể dấu hiệu sớm của bệnh thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard drusen": drusen cứng, thường nhỏ, ranh giới ít có nguy tiến triển thành bệnh nặng hơn.

    • Hard drusen are common in aging eyes. (Drusen cứng thường gặpmắt lão hóa.)
  • "Soft drusen": drusen mềm, thường lớn hơn, ranh giới không liên quan chặt chẽ hơn đến nguy thoái hóa điểm vàng.

    • Soft drusen are a significant risk factor for advanced macular degeneration. (Drusen mềm một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với bệnh thoái hóa điểm vàng giai đoạn nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Druse (dạng số ít, ít dùng): Một kết tụ đơn lẻ. Tuy nhiên, thuật ngữ "drusen" hầu như luôn được sử dụngdạng số nhiều trong y văn.
  • Retinal deposits: Các chất lắng đọng võng mạc (cách diễn đạt chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Retinal drusen: drusen võng mạc (cụ thể hóa vị trí).
  • Macular drusen: drusen điểm vàng (khi kết tụ nằmvùng điểm vàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

drusen

A doctor examines a patient's eye and points out the presence of drusen.

Noun
  1. bệnh mắt với những kết tụ mầu vàng dưới võng mạc