dry battery
/'drai'bætəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ pin khô: Một loại pin (nguồn điện di động) trong đó chất điện phân được chứa trong một chất hấp thụ, thường ở dạng bột hoặc gel, để ngăn chặn sự rò rỉ. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một cụm pin gồm nhiều "cell" (pin đơn) khô được ghép lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This flashlight requires a dry battery. (Chiếc đèn pin này cần một bộ pin khô.)
- He replaced the dry battery in the smoke detector. (Anh ấy đã thay bộ pin khô trong máy báo khói.)
- Compared to wet cell batteries, dry batteries are safer and more portable. (So với pin ướt, pin khô an toàn hơn và dễ di chuyển hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "dry battery" thường được dùng trong các hướng dẫn sử dụng, mô tả sản phẩm điện tử tiêu dùng (như đồ chơi, đèn pin, remote) để chỉ loại pin không thể sạc lại (pin một lần) như pin AA, AAA, C, D, hoặc pin 9V.
- Please insert two 1.5V dry batteries as indicated. (Vui lòng lắp hai pin khô 1.5V như được chỉ dẫn.)
Biến thể và từ liên quan
- Dry cell (n): Pin khô (đơn). Đây là đơn vị cấu thành nên một "dry battery". Một "dry battery" có thể chứa một hoặc nhiều "dry cells".
- A common AA battery is a type of dry cell. (Pin AA thông thường là một loại pin khô đơn.)
- Battery (n): Pin, ắc-quy, bộ pin. Từ chung chỉ nguồn điện hóa học.
- Alkaline battery (n): Pin kiềm. Một loại "dry cell" phổ biến.
- Zinc-carbon battery (n): Pin kẽm-cacbon. Một loại "dry cell" khác.
Từ đồng nghĩa
- Primary battery (n): Pin sơ cấp (pin dùng một lần, không sạc lại được). Đây là thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn để chỉ chung các loại pin khô dùng một lần.
Lưu ý
- Trong tiếng Việt, từ "pin" thường được hiểu ngầm là "pin khô" (dry battery) trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày (ví dụ: mua pin cho remote, đồng hồ). Do đó, "dry battery" và "battery" đôi khi được dùng thay thế nhau, nhưng "dry battery" nhấn mạnh đặc tính không chứa chất điện phân lỏng.